bệnh học
音声
病理学 enpathology
名詞
病理学
pathology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
病理学
接続・論理
生体組織の検査を通じて疾病の原因や診断を研究する医学分野。
vi Bệnh học là môn học giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các loại bệnh tật.
ja 病理学は学生が様々な疾患を深く理解する助けとなる。
構成
bệnh / học / 漢越語。漢字は 病學 …
▸
構成
bệnh / học / 漢越語。漢字は 病學 …
成り立ち漢越語。漢字は 病學
漢字
出典照合済み
代表候補
病學
音節ごとの候補
bệnh
病
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bệnh lí / rạ / bệnh lí học / nội bệnh lí …
▸
類語
bệnh lí / rạ / bệnh lí học / nội bệnh lí …
用法
tâm bệnh học / mô bệnh học / dịch bệnh học / sinh bệnh học …
▸
用法
tâm bệnh học / mô bệnh học / dịch bệnh học / sinh bệnh học …