bắp đùi
発音
北部
/ɓap˧˥ ɗṳj˨˩/
中部
/ɓa̰p˩˧ ɗuj˧˧/
南部
/ɓap˧˥ ɗuj˨˩/
太ももの筋肉 enthigh muscle
名詞
太ももの筋肉
thigh muscle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
太ももの筋肉
接続・論理
人体の腰と膝の間にある、大きな筋肉部位。
vi Cầu thủ bóng đá thường có phần bắp đùi rất săn chắc và khỏe mạnh.
ja サッカー選手は通常、非常に引き締まった太ももを持つ。
構成
bắp / đùi / 𣔟𦟿
▸
構成
bắp / đùi / 𣔟𦟿
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣔟𦟿
音節ごとの候補
bắp
𣔟(𥟼)
đùi
𦟿(𦢶 / 𨄟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bắp / bắp chuối / bắp thịt / bắp chuối mỏ dài …
▸
類語
bắp / bắp chuối / bắp thịt / bắp chuối mỏ dài …
用法
cùi bắp / bắp ngô / cơ bắp / cải bắp
▸
用法
cùi bắp / bắp ngô / cơ bắp / cải bắp