bắc đẩu
音声
北斗 enBắc Đẩu
固有名詞
北斗
Bắc Đẩu
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
北斗
文化・固有名詞
北斗七星の別名。
vi Tên "bắc đẩu" xuất hiện trong văn bản.
ja 「北斗」という名前が文書に現れる。
構成
bắc / 漢越語。漢字は 北斗 / 北斗
▸
構成
bắc / 漢越語。漢字は 北斗 / 北斗
成り立ち漢越語。漢字は 北斗
漢字
出典照合済み
代表候補
北斗
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bạc đầu / thần / tiên / thần linh …
▸
類語
bạc đầu / thần / tiên / thần linh …
用法
bắc đẩu thất tinh / bắc đẩu bội tinh / bắc ninh / bắc trung bộ …
▸
用法
bắc đẩu thất tinh / bắc đẩu bội tinh / bắc ninh / bắc trung bộ …