bẫy kẹp
ハエトリグサ encarnivorous plant
名詞
ハエトリグサ
carnivorous plant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハエトリグサ
接続・論理
虫が触れると葉を閉じて捕らえる食虫植物。
vi Cây bẫy kẹp đang đợi con mồi chạm vào lá.
ja ハエトリグサが虫が葉に触れるのを待っている。
構成
bẫy / kẹp
▸
構成
bẫy / kẹp
類語
bẫy / bẫy nợ / bẫy mìn / bẫy chuột …
▸
類語
bẫy / bẫy nợ / bẫy mìn / bẫy chuột …
用法
cạm bẫy / ngoại giao bẫy nợ / gài bẫy / đánh bẫy …
▸
用法
cạm bẫy / ngoại giao bẫy nợ / gài bẫy / đánh bẫy …