bần tiện
発音
北部
/ɓə̤n˨˩ tiə̰ʔn˨˩/
中部
/ɓəŋ˧˧ tiə̰ŋ˨˨/
南部
/ɓəŋ˨˩ tiəŋ˨˩˨/
音声
貧しい enpoor
形容詞
貧しい
poor
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
貧しい
性質・状態
貧しく、生活が困窮している様子。
vi Gia đình họ đã phải sống trong cảnh bần tiện suốt nhiều năm.
ja 彼らの家族は長年、貧しい生活を送ってきた。
語義 2
形容詞
けちな
金や物を他人と分かち合うことを嫌う様子。
vi Ông ta là một kẻ bần tiện, không bao giờ muốn chia sẻ với ai.
ja 彼は決して誰とも分かち合おうとしない、けちな人間だ。
構成
bần / tiện / 貧賤
▸
構成
bần / tiện / 貧賤
漢字
出典照合済み
代表候補
貧賤
音節ごとの候補
bần
貧
tiện
便(剪 / 賤 / 羡)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
貧困 / 吝嗇
▸
類語
貧困 / 吝嗇
用法
bần hàn / bần cùng / xà bần / bần thần …
▸
用法
bần hàn / bần cùng / xà bần / bần thần …