bấy nay giả dối
発音
北部
/ɓəj˧˥ naj˧˧ za̰ː˧˩˧ zoj˧˥/
中部
/ɓə̰j˩˧ naj˧˥ jaː˧˩˨ jo̰j˩˧/
南部
/ɓəj˧˥ naj˧˧ jaː˨˩˦ joj˧˥/
永続的な欺瞞 enpersistent deception
unknown
永続的な欺瞞
persistent deception
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
永続的な欺瞞 接続・論理
長い間続いてきた欺瞞的な振る舞い。
vi Sự bấy nay giả dối của anh ta cuối cùng cũng bị lộ.
ja 彼の長年の欺瞞がついに明らかになった。
構成
bấy / nay / giả dối
▸
構成
bấy / nay / giả dối
類語
bấy / bấy giờ / bấy lâu nay / bấy chầy …
▸
類語
bấy / bấy giờ / bấy lâu nay / bấy chầy …
用法
bấy lâu / bấy nhiêu / cua bấy / hôm nay …
▸
用法
bấy lâu / bấy nhiêu / cua bấy / hôm nay …