bất hòa
発音
北部
/ɓət˧˥ hwa̤ː˨˩/
中部
/ɓə̰k˩˧ hwaː˧˧/
南部
/ɓək˧˥ hwaː˨˩/
音声
不和 endisagreement
形容詞
不和
disagreement
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不和
性質・状態
A state of disagreement or conflict.
構成
bất / hòa
▸
構成
bất / hòa
類語
bất hoà
▸
類語
bất hoà
用法
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
用法
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …