bảng kê
発音
北部
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ ke˧˧/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ ke˧˥/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ ke˧˧/
音声
リスト enlist
名詞
リスト
list
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
リスト
接続・論理
順序立てて項目や数字を記載した記録文書。
vi Cô ấy đang kiểm tra lại bảng kê các món hàng đã mua.
ja 彼女は購入品リストを確認している。
構成
bảng / kê / 榜筓
▸
構成
bảng / kê / 榜筓
漢字
音節対応から推定
代表候補
榜筓
音節ごとの候補
bảng
榜
kê
筓
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
danh sách / bảng / bảng chọn / bảng chữ cái …
▸
類語
danh sách / bảng / bảng chọn / bảng chữ cái …
用法
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng biểu / bảng mã …
▸
用法
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng biểu / bảng mã …