bảng chữ cái
発音
北部
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ ʨɨʔɨ˧˥ kaːj˧˥/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ ʨɨ˧˩˨ ka̰ːj˩˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ ʨɨ˨˩˦ kaːj˧˥/
音声
アルファベット enalphabet
名詞
アルファベット
alphabet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アルファベット
学校生活・教育
School
特定の順序で並べられた、言語を記述するための文字集合。
vi Trẻ em bắt đầu học bảng chữ cái khi vào lớp một.
ja 子供たちは小学1年生になるとアルファベットを学び始める。
構成
bảng / chữ cái / bảng + chữ cái の複合 …
▸
構成
bảng / chữ cái / bảng + chữ cái の複合 …
成り立ちbảng + chữ cái の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
榜𡦂丐
音節ごとの候補
bảng
榜
chữ
𡦂(𡨸)
cái
丐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
an-pha-bê / bảng / bảng chọn / bảng kê …
▸
類語
an-pha-bê / bảng / bảng chọn / bảng kê …
用法
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng biểu / bảng mã
▸
用法
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng biểu / bảng mã