bạ ăn bạ nói
無遠慮に話す enspeak recklessly
成句
無遠慮に話す
speak recklessly
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
無遠慮に話す
接続・論理
To speak impulsively or without thinking things through.
構成
bạ / ăn / bạ …
▸
構成
bạ / ăn / bạ …
類語
bạ
▸
類語
bạ
用法
bậy bạ / nhập bạ / học bạ / tụ bạ …
▸
用法
bậy bạ / nhập bạ / học bạ / tụ bạ …