bướng bỉnh
発音
北部
/ɓɨəŋ˧˥ ɓḭ̈ŋ˧˩˧/
中部
/ɓɨə̰ŋ˩˧ ɓïn˧˩˨/
南部
/ɓɨəŋ˧˥ ɓɨn˨˩˦/
音声
頑固な enstubborn
形容詞
頑固な
stubborn
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
頑固な 性質・状態
自分の思い通りにしようとし、助言を聞かない性格。
vi Đứa trẻ này rất bướng bỉnh và không nghe lời.
ja この子供はとても頑固で言うことを聞かない。
構成
bướng
▸
構成
bướng
類語
bướng
▸
類語
bướng
用法
ngang bướng / ương bướng / cãi bướng
▸
用法
ngang bướng / ương bướng / cãi bướng