bóng đèn
発音
北部
/ɓawŋ˧˥ ɗɛ̤n˨˩/
中部
/ɓa̰wŋ˩˧ ɗɛŋ˧˧/
南部
/ɓawŋ˧˥ ɗɛŋ˨˩/
音声
電球 enlight bulb
名詞
電球
light bulb
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
電球
電子機器
Things at home
電流が流れると光を放つ装置。
vi Căn phòng trở nên sáng rực khi tôi bật bóng đèn lên.
ja 電球をつけると部屋が明るく照らされた。
語義 2
名詞
お邪魔虫
カップルに同行し、場違いで気まずい思いをする人。
vi Anh ấy cảm thấy mình giống như một bóng đèn khi đi cùng cặp đôi đó.
ja 彼はそのカップルと一緒にいる間、自分がお邪魔虫のように感じた。
構成
bóng / đèn / 𣈖畑
▸
構成
bóng / đèn / 𣈖畑
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𣈖畑
音節ごとの候補
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
đèn
畑
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …