bình thủy
音声
旧字 enold spelling
名詞
旧字
old spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
旧字
接続・論理
An older orthographic form related to another standard form.
構成
bình / thủy
▸
構成
bình / thủy
類語
bình thuỷ
▸
類語
bình thuỷ
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …