báo tang
発音
北部
/ɓaːw˧˥ taːŋ˧˧/
中部
/ɓa̰ːw˩˧ taːŋ˧˥/
南部
/ɓaːw˧˥ taːŋ˧˧/
訃報を告げる enannounce a death
動詞
訃報を告げる
announce a death
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
訃報を告げる
基本動詞
人の死を親族や友人に正式に伝えること。
vi Gia đình đang chuẩn bị để báo tang cho người thân.
ja 家族は親族に訃報を伝える準備をしている。
構成
báo / tang / 報喪
▸
構成
báo / tang / 報喪
漢字
音節対応から推定
代表候補
報喪
音節ごとの候補
báo
報
tang
喪(桑 / 臧 / 贓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bảo tàng / mỏng tang / xe tang / chịu tang …
▸
類語
bảo tàng / mỏng tang / xe tang / chịu tang …
用法
báo cáo / nhà báo / dự báo / tình báo …
▸
用法
báo cáo / nhà báo / dự báo / tình báo …