bán rong
発音
北部
/ɓaːn˧˥ zawŋ˧˧/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ ʐawŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˧˥ ɹawŋ˧˧/
音声
露店販売 enstreet vending
動詞
露店販売
street vending
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
露店販売
基本動詞
路上で移動しながら品物を売り歩くこと。
vi Nhiều người mưu sinh bằng nghề bán rong trên các đường phố.
ja 多くの人が路上での露店販売で生計を立てている。
構成
bán / rong / 半苳
▸
構成
bán / rong / 半苳
漢字
音節対応から推定
代表候補
半苳
音節ごとの候補
bán
半
rong
苳(蓉 / 𨀐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bán ròng / ruổi rong / hàng rong / hát rong …
▸
類語
bán ròng / ruổi rong / hàng rong / hát rong …
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …
▸
用法
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng …