bài nhạc
発音
北部
/ɓa̤ːj˨˩ ɲa̰ːʔk˨˩/
中部
/ɓaːj˧˧ ɲa̰ːk˨˨/
南部
/ɓaːj˨˩ ɲaːk˨˩˨/
音声
楽曲 ensong
名詞
楽曲
song
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
楽曲
接続・論理
A piece of music with melody and lyrics.
構成
bài / nhạc
▸
構成
bài / nhạc
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …