bài báo
発音
北部
/ɓa̤ːj˨˩ ɓaːw˧˥/
中部
/ɓaːj˧˧ ɓa̰ːw˩˧/
南部
/ɓaːj˨˩ ɓaːw˧˥/
音声
報道 ennews article
名詞
報道
news article
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
報道
文化・固有名詞
A published report or news article.
構成
bài / báo / 排報
▸
構成
bài / báo / 排報
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
排報
音節ごとの候補
bài
排
báo
報
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …