anh hùng nhất khoảnh
井の中の蛙 enlocal bigwig
名詞
井の中の蛙
local bigwig
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
井の中の蛙
狭い範囲内で、自分を一番強いか賢いように振る舞う人。
vi Anh ta chỉ là kẻ anh hùng nhất khoảnh trong ngôi làng này.
ja 彼はこの村の中だけの井の中の蛙だ。
語義 2
名詞
地元の有力者
限られた範囲内でのみ影響力や重要性を持つ人。
vi Dù có tầm ảnh hưởng nhưng ông ấy chỉ là anh hùng nhất khoảnh.
ja 影響力はあるが、彼は地元の有力者に過ぎない。
構成
anh hùng / nhất / khoảnh …
▸
構成
anh hùng / nhất / khoảnh …
漢字
出典照合済み
代表候補
英雄一頃
音節ごとの候補
anh
偀
hùng
雄(熊)
nhất
一
khoảnh
頃
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
anh hùng hào kiệt / anh hùng hảo hán / siêu anh hùng / phản anh hùng …
▸
用法
anh hùng hào kiệt / anh hùng hảo hán / siêu anh hùng / phản anh hùng …