a xan
発音
北部
/aː˧˧ saːn˧˧/
中部
/aː˧˥ saːŋ˧˥/
南部
/aː˧˧ saːŋ˧˧/
音声
クアンナム・ヒエンの社 encommune in Hiên, Quảng Nam
固有名詞
クアンナム・ヒエンの社
commune in Hiên, Quảng Nam
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
クアンナム・ヒエンの社
ベトナムのクアンナム、ヒエンの社。
vi Địa điểm này có tên gọi là A Xan.
ja この場所はアサンという名前です。
構成
a / xan
▸
構成
a / xan
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …