xan hô-xê
サン・ホセ enplace name
固有名詞
サン・ホセ
place name
2 語義
1 構成語
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
固有名詞
サン・ホセ
地名。
vi Xan Hô-xê là tên của một địa danh.
ja サン・ホセは地名である。
語義 2
固有名詞
xan hô-xê