ụ pháo
発音
北部
/ṵʔ˨˩ faːw˧˥/
中部
/ṵ˨˨ fa̰ːw˩˧/
南部
/u˨˩˨ faːw˧˥/
砲台 engun emplacement
名詞
砲台
gun emplacement
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
砲台
文化・固有名詞
重火器を設置するための構造物。
vi Những ụ pháo đã được ngụy trang cẩn thận trên đồi.
ja 砲台が丘の上に注意深く隠されている。
構成
ụ / pháo
▸
構成
ụ / pháo
類語
ụ / ụ tàu / ụ súng / phi pháo …
▸
類語
ụ / ụ tàu / ụ súng / phi pháo …
用法
ú ụ / cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo …
▸
用法
ú ụ / cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo …