ớt chuông
音声
パプリカ enbell pepper
名詞
パプリカ
bell pepper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パプリカ
接続・論理
辛味がなく、鐘のような形で色鮮やかなトウガラシの仲間。
vi Tôi thường thêm ớt chuông vào các món xào để tăng màu sắc.
ja 彩りを添えるために、炒め物にパプリカを加えることが多い。
構成
ớt / chuông / 艺鐘
▸
構成
ớt / chuông / 艺鐘
漢字
音節対応から推定
代表候補
艺鐘
音節ごとの候補
ớt
艺(𣎷)
chuông
鐘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ớt xanh / ớt bị / bịt tai trộm chuông / cá ông chuông …
▸
類語
ớt xanh / ớt bị / bịt tai trộm chuông / cá ông chuông …
用法
yếu ớt / tương ớt / ớt hiểm / ớt ngọt …
▸
用法
yếu ớt / tương ớt / ớt hiểm / ớt ngọt …