ấp ôm
抱擁 enembrace
1 語義
2 構成語
名詞
抱擁
embrace
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
抱擁
接続・論理
愛や保護を示すために優しく抱きしめること。
vi Sự ấp ôm ấm áp của người mẹ đã xua tan đi mọi nỗi sợ hãi trong lòng đứa trẻ.
ja 母の温かい抱擁が子供の心から恐怖を消し去った。