ưa thích
発音
北部
/ɨə˧˧ tʰïk˧˥/
中部
/ɨə˧˥ tʰḭ̈t˩˧/
南部
/ɨə˧˧ tʰɨt˧˥/
音声
好き enlike
動詞
好き
like
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
好き 感情
Emotions
人や物事に対して特別な好みや愛情を感じること。
vi Tôi rất ưa thích việc đọc những cuốn sách về lịch sử vào những lúc rảnh rỗi.
ja 私は自由時間に歴史の本を読むのがとても好きだ。
構成
ưa / thích / ưa + thích の複合
▸
構成
ưa / thích / ưa + thích の複合
成り立ちưa + thích の複合
類語
mến thương / ham chuộng / ưa / ưa chuộng …
▸
類語
mến thương / ham chuộng / ưa / ưa chuộng …
用法
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa / dễ ưa …
▸
用法
khó ưa / cá nước duyên ưa / thừa ưa / dễ ưa …