điện dẫn
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ zəʔən˧˥/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ jəŋ˧˩˨/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ jəŋ˨˩˦/
音声
電気伝導率 enelectrical conductance
名詞
電気伝導率
electrical conductance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
電気伝導率
数・量・単位
Numbers & units
導体や回路が電流を流す能力を測定する物理量。
vi Thiết bị này dùng để đo điện dẫn của kim loại.
ja この装置は金属の電気伝導率を測定する。
構成
điện / dẫn / 漢越語。漢字は 電引 …
▸
構成
điện / dẫn / 漢越語。漢字は 電引 …
成り立ち漢越語。漢字は 電引
漢字
出典照合済み
代表候補
電引
音節ごとの候補
điện
殿
dẫn
引
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
diễn đàn / điền đan / dẫn điện / hấp dẫn …
▸
類語
diễn đàn / điền đan / dẫn điện / hấp dẫn …
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …