đau điếng
発音
北部
/ɗaw˧˧ ɗiəŋ˧˥/
中部
/ɗaw˧˥ ɗiə̰ŋ˩˧/
南部
/ɗaw˧˧ ɗiəŋ˧˥/
耐え難い痛み enexcruciating pain
形容詞
耐え難い痛み
excruciating pain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
耐え難い痛み
性質・状態
激しく耐え難い身体的苦痛。
vi Cú ngã làm anh ấy cảm thấy đau điếng ở chân.
ja 転倒して足に耐え難い痛みを感じた。
構成
đau / điếng
▸
構成
đau / điếng
類語
chết điếng
▸
類語
chết điếng
用法
đau buồn / đau ốm / làm đau / đau khổ
▸
用法
đau buồn / đau ốm / làm đau / đau khổ