đang không
音声
突然 enout of the blue
副詞
突然
out of the blue
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
突然
接続・論理
何の予兆も期待もなく突然起こること。
vi Đang không thì trời đổ mưa to.
ja 突然、激しい雨が降り出した。
構成
đang / không / đang + không の複合 …
▸
構成
đang / không / đang + không の複合 …
成り立ちđang + không の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
東空
音節ごとの候補
đang
東
không
空
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đang / đang thì / 事態
▸
類語
đang / đang thì / 事態
用法
sao đang / đảm đang / nước đang phát triển / đã và đang …
▸
用法
sao đang / đảm đang / nước đang phát triển / đã và đang …