đỡ đẻ
介助する enassist in childbirth
動詞
介助する
assist in childbirth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
介助する
基本動詞
出産中の女性への医療的サポート。
vi Nữ hộ sinh đang chuẩn bị để đỡ đẻ cho bệnh nhân.
ja 助産師は患者の出産準備をしている。
構成
đỡ / đẻ
▸
構成
đỡ / đẻ
類語
đồ đệ / đỡ / đỡ đòn / đỡ đầu …
▸
類語
đồ đệ / đỡ / đỡ đòn / đỡ đầu …
用法
giúp đỡ / chống đỡ / đỡ đần / nâng đỡ …
▸
用法
giúp đỡ / chống đỡ / đỡ đần / nâng đỡ …