động thai
発音
北部
/ɗə̰ʔwŋ˨˩ tʰaːj˧˧/
中部
/ɗə̰wŋ˨˨ tʰaːj˧˥/
南部
/ɗəwŋ˨˩˨ tʰaːj˧˧/
音声
陣痛開始 ento go into labor
動詞
陣痛開始
to go into labor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
陣痛開始
基本動詞
In pregnancy, the stage where labor movements begin.
構成
động / thai / 動台
▸
構成
động / thai / 動台
漢字
音節対応から推定
代表候補
動台
音節ごとの候補
động
動
thai
台(胎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
động thái / thụ thai / thoát thai / mổ lấy thai …
▸
類語
động thái / thụ thai / thoát thai / mổ lấy thai …
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …
▸
用法
hoạt động / động vật / tác động / lao động …