đổng lý
発音
北部
/ɗə̰wŋ˧˩˧ li˧˥/
中部
/ɗəwŋ˧˩˨ lḭ˩˧/
南部
/ɗəwŋ˨˩˦ li˧˥/
参謀長 enchief of staff
名詞
参謀長
chief of staff
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
参謀長
接続・論理
オフィスや組織のすべての業務と人員を管理する責任者。
vi Vị đổng lý đang điều hành mọi công việc của văn phòng.
ja 参謀はオフィス内のすべての業務を統括している。
構成
lý
▸
構成
lý
類語
đông ly / đổng lí / đổng binh / đổng nhung …
▸
類語
đông ly / đổng lí / đổng binh / đổng nhung …
用法
hải lý / lý do / quản lý / lý tài
▸
用法
hải lý / lý do / quản lý / lý tài