đồng căn
音声
同語源の encognate
形容詞
同語源の
cognate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
同語源の
性質・状態
言葉や概念などが同じ起源や語源を持つこと。
vi Những từ này có cùng nguồn gốc nên được gọi là đồng căn.
ja これらの言葉は同じ起源を持つため同語源と呼ばれる。
構成
đồng / căn / 漢越語。漢字は 同根 …
▸
構成
đồng / căn / 漢越語。漢字は 同根 …
成り立ち漢越語。漢字は 同根
漢字
出典照合済み
代表候補
同根
音節ごとの候補
đồng
同
căn
根
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
同語源
▸
類語
同語源
用法
vi lượng đồng căn / đồng hồ / đồng ý / cánh đồng …
▸
用法
vi lượng đồng căn / đồng hồ / đồng ý / cánh đồng …