đồng bằng duyên hải miền trung
音声
ベトナム中部の沿岸平野 encoastal plain in central Vietnam
固有名詞
ベトナム中部の沿岸平野
coastal plain in central Vietnam
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ベトナム中部の沿岸平野
ベトナム中部にある沿岸平野。
vi Tên "đồng bằng duyên hải miền trung" xuất hiện trong văn bản.
ja 「中部沿岸平野」という名前が文書に現れる。
構成
đồng bằng duyên hải + miền Trung の複合 / 同凭縁海沔中
▸
構成
đồng bằng duyên hải + miền Trung の複合 / 同凭縁海沔中
成り立ちđồng bằng duyên hải + miền Trung の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
同凭縁海沔中
音節ごとの候補
đồng
同
bằng
凭
duyên
縁
hải
海
miền
沔
trung
中
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。