đọ mắt
にらめっこ enstaring contest
名詞
にらめっこ
staring contest
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
にらめっこ
基本動詞
どちらが先に瞬きをするかを競う、互いに見つめ合うゲーム。
vi Hai đứa trẻ đang tham gia một cuộc đọ mắt đầy kịch tính.
ja 二人の子供が激しいにらめっこをしている。
動詞
語義 2
動詞
にらめっこする
先に瞬きをしないよう競い合って見つめ合うこと。
vi Họ ngồi đọ mắt với nhau trong vài phút để xem ai thắng.
ja 彼らは誰が勝つか数分間、にらめっこをした。
構成
đọ / mắt
▸
構成
đọ / mắt
類語
đỏ mặt / đọ / đọ sức
▸
類語
đỏ mặt / đọ / đọ sức
用法
thi gan đọ sức / nước mắt / kính mắt / ra mắt …
▸
用法
thi gan đọ sức / nước mắt / kính mắt / ra mắt …