định rõ
発音
北部
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ zɔʔɔ˧˥/
中部
/ɗḭ̈n˨˨ ʐɔ˧˩˨/
南部
/ɗɨn˨˩˨ ɹɔ˨˩˦/
音声
指定の enspecified
副詞
指定の
specified
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
指定の
接続・論理
曖昧さなく明確に特定された状態。
vi Các điều khoản trong hợp đồng cần được định rõ.
ja 契約の条項は明確に指定される必要がある。
構成
định / rõ / định + rõ の複合 …
▸
構成
định / rõ / định + rõ の複合 …
成り立ちđịnh + rõ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
定𠓑
音節ごとの候補
định
定
rõ
𠓑(𤑟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tách bạch / mồn một / rành rành / rạch ròi …
▸
類語
tách bạch / mồn một / rành rành / rạch ròi …
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …