định lý
発音
北部
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ li˧˥/
中部
/ɗḭ̈n˨˨ lḭ˩˧/
南部
/ɗɨn˨˩˨ li˧˥/
音声
定理 entheorem
名詞
定理
theorem
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
定理
接続・論理
数学的に真であることが証明された命題。
vi Học sinh đang học cách chứng minh định lý toán học này.
ja 生徒たちはこの数学の定理の証明方法を学んでいる。
構成
định / lý
▸
構成
định / lý
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …