định kỳ
発音
北部
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ ki̤˨˩/
中部
/ɗḭ̈n˨˨ ki˧˧/
南部
/ɗɨn˨˩˨ ki˨˩/
音声
定期的 enperiodic
形容詞
定期的
periodic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
定期的
性質・状態
一定の間隔で繰り返し発生する現象の別表記。
vi Mọi người nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
ja 誰でも定期的な健康診断を受けるべきだ。
構成
định / kỳ / 定奇
▸
構成
định / kỳ / 定奇
漢字
音節対応から推定
代表候補
定奇
音節ごとの候補
định
定
kỳ
奇
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …