đệ nhất
発音
北部
/ɗḛʔ˨˩ ɲət˧˥/
中部
/ɗḛ˨˨ ɲə̰k˩˧/
南部
/ɗe˨˩˨ ɲək˧˥/
音声
第一の enfirst or supreme
形容詞
第一の
first or supreme
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
第一の
性質・状態
特定の集団の中で最も重要、または最高品質であること。
vi Anh ấy là tay vợt đệ nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.
ja 彼は私たちのクラブでトップの選手だ。
構成
đệ / nhất / 漢越語。漢字は 第一 …
▸
構成
đệ / nhất / 漢越語。漢字は 第一 …
成り立ち漢越語。漢字は 第一
漢字
出典照合済み
代表候補
第一
音節ごとの候補
đệ
第
nhất
一
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đệ nhị / đệ ngũ / đệ tứ / đệ nhất phu nhân …
▸
類語
đệ nhị / đệ ngũ / đệ tứ / đệ nhất phu nhân …
用法
thiên hạ đệ nhất / đệ nhất thế chiến / mẫu đệ nhất / huynh đệ …
▸
用法
thiên hạ đệ nhất / đệ nhất thế chiến / mẫu đệ nhất / huynh đệ …