đằng này
音声
こちら enthis way
名詞
こちら
this way
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
こちら (this way)
語義 1
名詞
こちら
方角・道案内
話者に非常に近い場所や方向。
vi Hãy đi theo hướng đằng này.
ja こちらの方へ来てください。
私 (I; me)
語義 1
代名詞
私
日常会話で親しみを込めて自分を指す代名詞。
vi Đằng này không đồng ý với ý kiến đó.
ja 私はその意見には同意しない。
構成
đằng / này
▸
構成
đằng / này
類語
đằng / đằng thằng / đằng sau / đằng thắng …
▸
類語
đằng / đằng thằng / đằng sau / đằng thắng …
用法
bạch đằng / đằng ấy / thần đằng / đằng đẵng …
▸
用法
bạch đằng / đằng ấy / thần đằng / đằng đẵng …