đất hứa
音声
約束の地 enpromised land
名詞
約束の地
promised land
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
約束の地
接続・論理
聖書に登場する、約束された希望の土地。
vi Họ coi thành phố này là vùng đất hứa.
ja 彼らはこの都市を約束の地と見なしている。
構成
đất / hứa / đất + hứa の複合 …
▸
構成
đất / hứa / đất + hứa の複合 …
成り立ちđất + hứa の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
坦許
音節ごとの候補
đất
坦
hứa
許
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lời hứa / thất hứa / trần gian còn sót lại con ma nhà họ Hứa / 約束の地
▸
類語
lời hứa / thất hứa / trần gian còn sót lại con ma nhà họ Hứa / 約束の地
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …
▸
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …