đại mạch
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ ma̰ʔjk˨˩/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ ma̰t˨˨/
南部
/ɗaːj˨˩˨ mat˨˩˨/
音声
大麦 enbarley
名詞
大麦
barley
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大麦
接続・論理
食用やビール醸造に使われる重要な穀物。
vi Cây đại mạch được trồng rộng rãi để làm nguyên liệu sản xuất bia.
ja 大麦はビール生産の原料として広く栽培されている。
構成
đại / mạch / 漢越語。漢字は 大麥 …
▸
構成
đại / mạch / 漢越語。漢字は 大麥 …
成り立ち漢越語。漢字は 大麥
漢字
出典照合済み
代表候補
大麥
音節ごとの候補
đại
大
mạch
麥
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đại / đại dương / đại lộ / đại sứ quán …
▸
類語
đại / đại dương / đại lộ / đại sứ quán …
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …