đại họa
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ hwa̰ːʔ˨˩/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ hwa̰ː˨˨/
南部
/ɗaːj˨˩˨ hwaː˨˩˨/
音声
大災害 engreat disaster
名詞
大災害
great disaster
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大災害
接続・論理
広範囲にわたる破壊や苦痛をもたらす重大な出来事。
vi Trận lũ lụt vừa qua thực sự là một đại họa đối với người dân.
ja 先の洪水は、住民にとってまさに大災害でした。
構成
đại / họa
▸
構成
đại / họa
類語
đại hoạ / đài hoa
▸
類語
đại hoạ / đài hoa
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …