đường sông
水路 enriver route
名詞
水路
river route
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水路
川沿いの水路や輸送ルート。
vi Vận chuyển hàng hóa bằng đường sông thường tốn ít chi phí hơn.
ja 水路での貨物輸送は、多くの場合コストが低い。
構成
đường / sông / 塘滝
▸
構成
đường / sông / 塘滝
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘滝
音節ごとの候補
đường
塘
sông
滝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cửa sông / con sông / cách núi ngăn sông / trôi sông …
▸
類語
cửa sông / con sông / cách núi ngăn sông / trôi sông …
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …