đường phân giác
発音
北部
/ɗɨə̤ŋ˨˩ fən˧˧ zaːk˧˥/
中部
/ɗɨəŋ˧˧ fəŋ˧˥ ja̰ːk˩˧/
南部
/ɗɨəŋ˨˩ fəŋ˧˧ jaːk˧˥/
音声
角の二等分線 enangle bisector
名詞
角の二等分線
angle bisector
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
角の二等分線 学校生活・教育
角を二等分する直線。
vi Hãy vẽ đường phân giác của góc này để chia nó thành hai phần bằng nhau.
ja この角の二等分線を引いて二つに分けなさい。
構成
đường / phân giác / 塘分覺
▸
構成
đường / phân giác / 塘分覺
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘分覺
音節ごとの候補
đường
塘
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
giác
覺
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …