đường lang
発音
北部
/ɗɨə̤ŋ˨˩ laːŋ˧˧/
中部
/ɗɨəŋ˧˧ laːŋ˧˥/
南部
/ɗɨəŋ˨˩ laːŋ˧˧/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tôi biết về đường lang.
ja 私はĐường langについて知っている。
構成
đường / lang / 塘狼
▸
構成
đường / lang / 塘狼
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘狼
音節ごとの候補
đường
塘
lang
狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đường lang quyền / con đường / đường phố / đường bộ …
▸
用法
đường lang quyền / con đường / đường phố / đường bộ …