đường hô hấp
音声
呼吸器系 enrespiratory tract
名詞
呼吸器系
respiratory tract
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
呼吸器系 接続・論理
体内で空気が肺へ運ばれる器官や通路のこと。
vi Khói bụi có thể gây hại cho đường hô hấp.
ja 粉塵や煙は呼吸器を害する恐れがある。
構成
đường / hô hấp / đường + hô hấp の複合 …
▸
構成
đường / hô hấp / đường + hô hấp の複合 …
成り立ちđường + hô hấp の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘呼噏
音節ごとの候補
đường
塘
hô
呼(瑚 / 岵)
hấp
噏(翕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hô hấp / hệ hô hấp / nồi hấp / hâm hấp …
▸
類語
hô hấp / hệ hô hấp / nồi hấp / hâm hấp …
用法
đường hô hấp dưới / đường hô hấp trên / con đường / đường phố …
▸
用法
đường hô hấp dưới / đường hô hấp trên / con đường / đường phố …