đóng cọc
杭打ちする endrive piles
動詞
杭打ちする
drive piles
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
杭打ちする
基本動詞
建物の基礎のために長い杭を地面深く打ち込む行為。
vi Những người thợ đang đóng cọc để làm móng nhà.
ja 作業員たちは家の基礎のために杭打ちをしている。
構成
đóng / cọc / 棟梮
▸
構成
đóng / cọc / 棟梮
漢字
音節対応から推定
代表候補
棟梮
音節ごとの候補
đóng
棟
cọc
梮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng phim …
▸
類語
đóng / đóng góp / đóng quân / đóng phim …
用法
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …
▸
用法
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …