đêm Nô-en
クリスマスイブ enChristmas Eve
名詞
クリスマスイブ
Christmas Eve
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クリスマスイブ
接続・論理
毎年12月24日の夜、またはクリスマスの前日全体。
vi Mọi người thường tặng quà cho nhau vào đêm Nô-en.
ja 人々はよくクリスマスイブにプレゼントを贈り合います。
構成
đêm / nô-en
▸
構成
đêm / nô-en
類語
ông già Nô-en / cây Nô-en / tuần Nô-en / quà Nô-en
▸
類語
ông già Nô-en / cây Nô-en / tuần Nô-en / quà Nô-en
用法
ban đêm / nửa đêm / hộp đêm / đêm hôm …
▸
用法
ban đêm / nửa đêm / hộp đêm / đêm hôm …