đát
消費期限 enexpiration date
名詞
消費期限
expiration date
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
消費期限
食品や薬品が使用・販売される期限の年月日。
vi Thực phẩm này đã quá đát nên không dùng được nữa.
ja この食品は消費期限を過ぎている。
類語
đặt / đất / dắt / dặt …
▸
類語
đặt / đất / dắt / dặt …
用法
bi đát / thát đát / hết đát
▸
用法
bi đát / thát đát / hết đát