đá hoa cương
発音
北部
/ɗaː˧˥ hwaː˧˧ kɨəŋ˧˧/
中部
/ɗa̰ː˩˧ hwaː˧˥ kɨəŋ˧˥/
南部
/ɗaː˧˥ hwaː˧˧ kɨəŋ˧˧/
音声
花崗岩 engranite
名詞
花崗岩
granite
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
花崗岩
接続・論理
建築によく使われる、非常に硬い粒状の結晶性火成岩。
vi Mặt bàn này được làm từ đá hoa cương.
ja このテーブルトップは花崗岩製だ。
構成
đá hoa / cương / đá hoa + cương の複合 …
▸
構成
đá hoa / cương / đá hoa + cương の複合 …
成り立ちđá hoa + cương の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
跢花綱
音節ごとの候補
đá
跢
hoa
花
cương
綱(韁 / 彊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
花崗岩
▸
類語
花崗岩
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực
▸
用法
kim cương / cương vị / cương trực / cương vực