đàng ngoài
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "đàng ngoài" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Đàng Ngoài」という名前が本文に現れる。
構成
đàng / ngoài / đàng + ngoài”) の複合
▸
構成
đàng / ngoài / đàng + ngoài”) の複合
成り立ちđàng + ngoài”) の複合
用法
đàng hoàng / hoang đàng / thiên đàng / điệu đàng …
▸
用法
đàng hoàng / hoang đàng / thiên đàng / điệu đàng …